potemkin village
A company built a Potemkin village of a new headquarters for the investor tour.
Định nghĩa
Danh từ: potemkin village (làng Potemkin) là một thứ có vẻ ngoài ấn tượng nhưng thực tế lại thiếu nội dung hoặc chất lượng thực sự. Thuật ngữ này ám chỉ một sự giả tạo, được dựng lên để đánh lừa người khác về tình trạng hoặc giá trị thực sự của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Trụ sở mới của công ty là một làng Potemkin; tiền sảnh sang trọng che giấu cơ sở hạ tầng đang xuống cấp.)
- (Sơ yếu lý lịch của anh ta có vẻ ấn tượng, nhưng chỉ là một làng Potemkin của những thành tích phóng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to present a potemkin village": trình bày một thứ gì đó giả tạo để gây ấn tượng.
- The government presented a potemkin village of economic growth before the election. (Chính phủ đã trình bày một làng Potemkin về tăng trưởng kinh tế trước cuộc bầu cử.)
- "a political potemkin village": một dự án chính trị hoặc chương trình bề ngoài hào nhoáng nhưng thực chất vô dụng.
- The new housing project was a political potemkin village, built only for photo opportunities. (Dự án nhà ở mới là một làng Potemkin chính trị, chỉ được xây dựng để chụp ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Potemkin-like (adj): mang tính chất giả tạo như làng Potemkin.
- The Potemkin-like facade of the charity hid its true purpose. (Mặt tiền giả tạo như làng Potemkin của tổ chức từ thiện đã che giấu mục đích thực sự của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Facade: mặt tiền giả, bề ngoài lừa dối.
- Sham: sự giả mạo, trò lừa bịp.
- Masquerade: sự trá hình, che đậy thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To dress up as: trang điểm, làm đẹp giả tạo.
- The poor neighborhood was dressed up as a potemkin village for the official visit. (Khu phố nghèo đã được trang điểm như một làng Potemkin cho chuyến thăm chính thức.)
Thành ngữ liên quan
- All that glitters is not gold: Mọi thứ lấp lánh không phải là vàng; tương tự ý nghĩa của potemkin village.
- A wolf in sheep's clothing: Sói đội lốt cừu; chỉ sự giả dối, nguy hiểm ẩn dưới vẻ ngoài hiền lành.